脏脏

脏脏
zāngzāng
tang tang

bẩn thỉu; dơ bẩn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    bẩn thỉu; dơ bẩn

    • Tay của bạn rất bẩn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, cơ thể)BỘ
  • trang(trang trại, thôn xóm)HÀI THANH

Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.