Tới nội dung chính

脍

脍
kuài
khoái
⾁bộ nhục · 10 nét

thịt hoặc cá thái nhỏ; món thịt/cá băm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thịt hoặc cá thái nhỏ; món thịt/cá băm

    • 。

      Được mọi người yêu thích.

脍
kuài
khoái
BỘ THỦ⾁
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu