Tới nội dung chính

脊

脊
jǐ
tích
⾁bộ nhục · 10 nét

xương sống; cột sống

2 nghĩa#37875
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    xương sống; cột sống

    • 。

      Lưng anh ấy rất thẳng.

  2. 貳名danh từ

    sống lưng; sống (của vật)

    • 。

      Sống núi rất cao.

脊
jǐ
tích
BỘ THỦ⾁
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu