脆脆

脆脆
cuìcuì
thuý thuý

giòn giòn; giòn tan

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    giòn giòn; giòn tan

    • Quả táo này rất giòn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ
  • nguy(nguy hiểm, dễ đổ vỡ)HÌNH THANH

Thân thể dễ gãy như ở trong tình huống nguy hiểm — đó là sự giòn mỏng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.