Tới nội dung chính

胾

胾
zì
chí
⾁bộ nhục · 12 nét

thịt cắt thành miếng lớn; thái thịt thành từng miếng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    thịt cắt thành miếng lớn; thái thịt thành từng miếng

  2. 貳名danh từ

    thịt cắt hạt lựu; thịt thái hình khối

    • 。

      Trong món ăn này có thịt thái hạt lựu.

胾
zì
chí
BỘ THỦ⾁
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu