pián
biền
bộ nhục · 10 nét

dùng trong 胼胝[pian2 zhi1]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dùng trong 胼胝[pian2 zhi1]

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.