Tới nội dung chính

胺

胺
àn
át
⾁bộ nhục · 10 nét

amin (hóa học)

2 nghĩa#30534
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    amin (hóa học)

    • 。

      Amin là một loại hợp chất hữu cơ.

  2. 貳名danh từ

    amin (hóa học)

胺
àn
át
BỘ THỦ⾁
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu