胸骨

胸骨
xiōng
hung cốt

xương ức; xương ngực

2 nghĩa#46477
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    xương ức; xương ngực

    • Xương ức của anh ấy bị thương rồi.

  2. danh từ

    xương ức; xương ngực (sternum)

    • Xương ức là một phần của cơ thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.