Tới nội dung chính

胲

胲
hǎi
hợi
⾁bộ nhục · 10 nét

hydroxylamine (hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hydroxylamine (hóa học)

胲
hǎi
hợi
BỘ THỦ⾁
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu