Tới nội dung chính

胰

胰
yí
di
⾁bộ nhục · 10 nét

tụy; tuyến tụy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    tụy; tuyến tụy

    • 。

      Tụy là một phần của hệ tiêu hóa.

胰
yí
di
BỘ THỦ⾁
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu