Tới nội dung chính

胯

胯
kuà
khoá
⾁bộ nhục · 10 nét

háng; bẹn; vùng háng

3 nghĩa#49865
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    háng; bẹn; vùng háng

    • ,。

      Anh ấy ngã và bị thương ở háng.

  2. 貳名danh từ

    háng; bẹn; vùng hông

  3. 參名danh từ

    hông; háng; vùng hông

    • 。

      Hông của anh ấy rất rộng.

胯
kuà
khoá
BỘ THỦ⾁
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu