Tới nội dung chính

胩

胩
kǎ
⾁bộ nhục · 9 nét

hợp chất carbylamine; isocyanide

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hợp chất carbylamine; isocyanide

  2. 貳名danh từ

    isocyanide (hợp chất isocyanide trong hóa học)

胩
kǎ
BỘ THỦ⾁
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu