Tới nội dung chính

胡话

胡话
húhuà
hồ thoại

nói nhảm; nói bậy; vớ vẩn

3 nghĩa#24620
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nói nhảm; nói bậy; vớ vẩn

    • 。

      Đừng nói nhảm nữa.

  2. 貳

    lời nói vô lý; nói nhảm; lời mê sảng

  3. 參

    lời nhảm nhí; lời vô nghĩa; nói bậy

胡
hú
hồ
BỘ THỦ⾁
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu