Tới nội dung chính

胠

胠
qū
khư
⾁bộ nhục · 9 nét

sườn (thú vật); nách

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    sườn (thú vật); nách

  2. 貳名danh từ

    hông; sườn (phần hông)

  3. 參动động từ

    cạy mở; bẻ gãy

    • 。

      Anh ấy cạy mở cái hộp.

  4. 肆动động từ

    trộm cắp; (văn) mở nắp rương

胠
qū
khư
BỘ THỦ⾁
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu