Tới nội dung chính

胝

胝
zhī
chi
⾁bộ nhục · 9 nét

dùng trong 胼胝[pian2 zhi1]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 胼胝[pian2 zhi1]

胝
zhī
chi
BỘ THỦ⾁
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu