jiǎ
giáp
bộ nhục · 9 nét

xương bả vai

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xương bả vai

    • Xương bả vai của anh ấy bị thương rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.