Tới nội dung chính

胔

胔
zì
tý
⾁bộ nhục · 12 nét

thịt thối; xác thối

2 nghĩa#25475
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thịt thối; xác thối

  2. 貳名danh từ

    xương thú chết; xác thối

胔
zì
tý
BỘ THỦ⾁
12 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu