Tới nội dung chính

胑

胑
zhī
chi
⾁bộ nhục · 9 nét

cánh chim

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cánh chim

  2. 貳名danh từ

    chân (của động vật)

胑
zhī
chi
BỘ THỦ⾁
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu