Tới nội dung chính

胏

胏
zǐ
chỉ
⾁bộ nhục · 8 nét

thịt khô có xương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thịt khô có xương

胏
zǐ
chỉ
BỘ THỦ⾁
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu