胎面

胎面
tāimiàn
thai diện

mặt lốp xe; bề mặt lốp

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mặt lốp xe; bề mặt lốp

    • Mặt lốp xe này rất dày.

  2. danh từ

    mặt lốp; gai lốp (phần tiếp xúc mặt đường của lốp xe)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ
  • thai(bục cao, bắt đầu)HÌNH THANH

Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.