guā
bộ nhục · 9 nét

guanidine (một hợp chất hóa học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    guanidine (một hợp chất hóa học)

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp ngang)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.