背骨

背骨
bèi
bối cốt

xương sống; cột sống

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xương sống; cột sống

    • Anh ấy bị thương ở xương sống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Lưng là phần thịt ở phía sau, như hướng bắc quay lưng lại với mặt trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.