Tới nội dung chính

胇

胇
fèi
phế
⾁bộ nhục · 9 nét

phổi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phổi(kế thừa)

    中身体内吸收氧气、排出二氧化碳的器官shēntǐ nèi xīshōu yǎnghuà、pāichū èrhuà huàhuà tànde qìguān

    • 。

      Anh ấy bị bệnh phổi.

胇
fèi
phế
BỘ THỦ⾁
9 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu