Tới nội dung chính

肺

肺
fèi
phế
⾁bộ nhục · 8 nét

phổi

HSK 5 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#7943Lượng từ 个
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    phổi

    中身体内吸收氧气、排出二氧化碳的器官shēntǐ nèi xīshōu yǎnghuà、pāichū èrhuà huàhuà tànde qìguān

    • 。

      Anh ấy bị bệnh phổi.

肺
fèi
phế
BỘ THỦ⾁
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu