Tới nội dung chính

胂

胂
shèn
thân
⾁bộ nhục · 9 nét

arsine (AsH₃); hợp chất asen

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    arsine (AsH₃); hợp chất asen

胂
shèn
thân
BỘ THỦ⾁
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu