Tới nội dung chính

胁

胁
xié
hiếp
⾁bộ nhục · 8 nét

ép buộc; cưỡng bức; sườn (bộ phận cơ thể)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    ép buộc; cưỡng bức; sườn (bộ phận cơ thể)

    • 。

      Anh ta ép buộc tôi làm việc này.

  2. 貳动động từ

    đe dọa; ép buộc; sườn (phần thân)

胁
xié
hiếp
BỘ THỦ⾁
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu