Tới nội dung chính

肾

肾
shèn
thận
⾁bộ nhục · 8 nét

thận; quả thận

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#14049
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thận; quả thận

    中身体内部的器官,能清除废物和产生尿液shēntǐ nèibù de qìguān、néng qīngchú fèiwù hé chǎnshēng niàoyè

    • 。

      Thận của anh ấy không tốt.

肾
shèn
thận
BỘ THỦ⾁
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu