Tới nội dung chính

肼

肼
jǐng
tỉnh
⾁bộ nhục · 8 nét

hydrazin (N₂H₄); hợp chất liên amin

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    hydrazin (N₂H₄); hợp chất liên amin

    • 。

      Hydrazine là một chất hóa học độc hại.

肼
jǐng
tỉnh
BỘ THỦ⾁
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu