Tới nội dung chính

肸

肸
xī
hật
⾁bộ nhục · 8 nét

dùng trong 肸肸[xi1 xi1]

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 肸肸[xi1 xi1]

  2. 貳名danh từ

    (dùng trong từ ghép) lan tỏa, khuếch tán (mùi hương)

  3. 參名danh từ

    âm (dùng trong tên riêng)

肸
xī
hật
BỘ THỦ⾁
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu