Tới nội dung chính

肵

肵
jìn
⾁bộ nhục · 8 nét

bàn để đựng tim và lưỡi (vật tế lễ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    bàn để đựng tim và lưỡi (vật tế lễ)

肵
jìn
BỘ THỦ⾁
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu