Tới nội dung chính

肪

肪
fáng
phương
⾁bộ nhục · 8 nét

mỡ động vật; mỡ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mỡ động vật; mỡ

    • 。

      Mỡ động vật có hại cho sức khỏe.

肪
fáng
phương
BỘ THỦ⾁
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu