Tới nội dung chính

肢

肢
zhī
chi
⾁bộ nhục · 8 nét

chi; tứ chi; cánh tay/chân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chi; tứ chi; cánh tay/chân

    • 。

      Chân tay anh ấy rất linh hoạt.

肢
zhī
chi
BỘ THỦ⾁
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu