肠镜

肠镜
chángjìng
tràng kính

nội soi đại tràng; máy soi đại tràng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nội soi đại tràng; máy soi đại tràng

    • Anh ấy cần nội soi đại tràng.

  2. danh từ

    nội soi đại tràng

    • Tôi cần nội soi đại tràng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, cơ thể)BỘ
  • dương(tỏa sáng, mở rộng)HÀI THANH

Ruột (肠) là bộ phận thịt trong cơ thể, phát âm theo chữ 昜 (dương).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.