/
肘腋
肘腋
chỏ dịch
(văn) nách tay; (bóng) mối nguy cận kề; hiểm họa gần
5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
(văn) nách tay; (bóng) mối nguy cận kề; hiểm họa gần
- 。
Mối lo ngay bên cạnh.
- 貳名danh từ
vùng khuỷu tay và nách; (bóng) mối họa gần kề
- 參名danh từ
gần kề; sát bên (nguy hiểm)
- 。
Tai họa cận kề.
- 肆名danh từ
nách tay; (bóng) ngay bên cạnh; trong tầm tay
- 伍名danh từ
gần kề; sát bên (nguy hiểm ngay trước mắt)
- 。
Nguy hiểm ngay trước mắt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
肘腋
Phồn thể肘
chỏ dịch
(văn) nách tay; (bóng) mối nguy cận kề; hiểm họa gần
5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
(văn) nách tay; (bóng) mối nguy cận kề; hiểm họa gần
- 。
Mối lo ngay bên cạnh.
- 貳名danh từ
vùng khuỷu tay và nách; (bóng) mối họa gần kề
- 參名danh từ
gần kề; sát bên (nguy hiểm)
- 。
Tai họa cận kề.
- 肆名danh từ
nách tay; (bóng) ngay bên cạnh; trong tầm tay
- 伍名danh từ
gần kề; sát bên (nguy hiểm ngay trước mắt)
- 。
Nguy hiểm ngay trước mắt.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 能néngcó thể; năng lực; (vật lý) năng lượng
- 脸liǎnmặt; thể diện
- 腿tuǐchân; đùi; cẳng chân
- 脚jiǎochân; bàn chân
- 肉ròuthịt
- 背bèilưng; mặt sau (của vật)
- 脱tuōlột; cởi; thoát
- 肯kěnđồng ý; chịu; bằng lòng
- 腔qiāngkhoang; xoang; (âm nhạc) giọng; giai điệu
- 胖pàngbéo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)
- 脏zàngtạng; nội tạng; phủ tạng
- 胃wèibụng; dạ dày