肘腋

肘腋
zhǒu
chỏ dịch

(văn) nách tay; (bóng) mối nguy cận kề; hiểm họa gần

5 nghĩa
NGHĨA5 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) nách tay; (bóng) mối nguy cận kề; hiểm họa gần

    • Mối lo ngay bên cạnh.

  2. danh từ

    vùng khuỷu tay và nách; (bóng) mối họa gần kề

  3. danh từ

    gần kề; sát bên (nguy hiểm)

    • Tai họa cận kề.

  4. danh từ

    nách tay; (bóng) ngay bên cạnh; trong tầm tay

  5. danh từ

    gần kề; sát bên (nguy hiểm ngay trước mắt)

    • Nguy hiểm ngay trước mắt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.