Tới nội dung chính

肕

肕
rèn
nhận
⾁bộ nhục · 7 nét

dẻo dai; bền bỉ

3 nghĩa#40453
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dẻo dai; bền bỉ(kế thừa)

    • 。

      Loại vật liệu này rất dẻo dai.

  2. 貳形tính từ

    dai; cứng (thức ăn)(kế thừa)

    • 。

      Loại vật liệu này rất dai.

  3. 參形tính từ

    dẻo dai; bền bỉ; dai(kế thừa)

肕
rèn
nhận
BỘ THỦ⾁
7 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu