/
肕
肕
nhận
⾁bộ nhục · 7 nétdẻo dai; bền bỉ
3 nghĩa#40453
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
dẻo dai; bền bỉ(kế thừa)
- 。
Loại vật liệu này rất dẻo dai.
- 貳形tính từ
dai; cứng (thức ăn)(kế thừa)
- 。
Loại vật liệu này rất dai.
- 參形tính từ
dẻo dai; bền bỉ; dai(kế thừa)
肕
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
dẻo dai; bền bỉ(kế thừa)
- 。
Loại vật liệu này rất dẻo dai.
- 貳形tính từ
dai; cứng (thức ăn)(kế thừa)
- 。
Loại vật liệu này rất dai.
- 參形tính từ
dẻo dai; bền bỉ; dai(kế thừa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 能néngcó thể; năng lực; (vật lý) năng lượng
- 脸liǎnmặt; thể diện
- 腿tuǐchân; đùi; cẳng chân
- 脚jiǎochân; bàn chân
- 肉ròuthịt
- 背bèilưng; mặt sau (của vật)
- 脱tuōlột; cởi; thoát
- 肯kěnđồng ý; chịu; bằng lòng
- 腔qiāngkhoang; xoang; (âm nhạc) giọng; giai điệu
- 胖pàngbéo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)
- 脏zàngtạng; nội tạng; phủ tạng
- 胃wèibụng; dạ dày