Tới nội dung chính

肏

肏
cào
⾁bộ nhục · 8 nét

giao hợp nam nữ (tục); chịch (tục)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    giao hợp nam nữ (tục); chịch (tục)

    • !

      Đ*t mẹ mày!

肏
cào
BỘ THỦ⾁
8 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu