Tới nội dung chính

肌

肌
jī
cơ
⾁bộ nhục · 6 nét

thịt; cơ (bắp thịt)

1 nghĩa#28069
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    thịt; cơ (bắp thịt)

    • 。

      Cơ bắp của anh ấy rất khỏe.

肌
jī
cơ
BỘ THỦ⾁
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu