肋骨

肋骨
lèi
lặc cốt

xương sườn

1 nghĩa#11082Lượng từ
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xương sườn

    胸部两侧的骨头xiōngbù liǎngcè de gǔtou

    • Anh ấy bị gãy một xương sườn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.