Tới nội dung chính

肋

肋
lèi
lặc
⾁bộ nhục · 6 nét

xương sườn

2 nghĩa#43391
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    xương sườn

    • 。

      Anh ấy bị gãy xương sườn.

  2. 貳名danh từ

    xương sườn

肋
lèi
lặc
BỘ THỦ⾁
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu