肇事者

肇事者
zhàoshìzhě
triệu sự giả

người gây ra sự cố; kẻ gây tai nạn

2 nghĩa#39427
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người gây ra sự cố; kẻ gây tai nạn

    • Kẻ gây án đã bỏ trốn.

  2. danh từ

    kẻ gây ra sự cố; người gây tai nạn

    • Thủ phạm đã bỏ trốn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.