Tới nội dung chính

肄

肄
yì
dị
⾀bộ duật · 13 nét

học được; tiếp thu (ngôn ngữ)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    học được; tiếp thu (ngôn ngữ)

  2. 貳动động từ

    học tập; rèn luyện (cổ)

肄
yì
dị
BỘ THỦ⾀
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu