/
肇
肇
triệu
⾀bộ duật · 14 nétkhởi đầu; bắt đầu; gây ra
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹
khởi đầu; bắt đầu; gây ra
- 貳动động từ
khởi xướng; gây ra; tạo ra
- 。
Kẻ gây án đã bỏ trốn.
- 參动động từ
khởi nguồn; gây ra; bắt đầu
- 。
Người gây tai nạn đã bỏ trốn.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
肇
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹
khởi đầu; bắt đầu; gây ra
- 貳动động từ
khởi xướng; gây ra; tạo ra
- 。
Kẻ gây án đã bỏ trốn.
- 參动động từ
khởi nguồn; gây ra; bắt đầu
- 。
Người gây tai nạn đã bỏ trốn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.