联邦
liên bang; liên hiệp
NGHĨA
- 壹名danh từ
liên bang; liên hiệp
中多个国家或地区联合组成的国家duō gè guójiā huò dìqū liánhé zǔchéng de guójiā
- 。
Chính phủ liên bang.
- 貳名danh từ
liên bang; nhà nước liên bang
中几个国家或地区联合组成的国家jǐ ge guójiā huò dìqū liánhé zǔchéng de guójiā
- 。
Mỹ là một quốc gia liên bang.
- 參名danh từ
liên bang; liên hiệp bang
中多个国家或地区联合组成的国家duō gè guójiā huò dìqū liánhé zǔchéng de guójiā
- 。
Liên bang này có năm mươi bang.
- 肆名danh từ
liên bang; liên hiệp bang
中多个国家或地区联合组成的统一国家duō gè guójiā huò dìqū liánhé zǔchéng de tǒngyī guójiā
- 。
Quốc gia này là một liên bang.
- 伍名danh từ
liên minh; liên đoàn; đồng minh
中多个国家或地区联合组成的共同体duō ge guójiā huò dìqū liánhé zǔchéng de gòngtóng tǐ
- 。
Liên bang này rất mạnh.
- 陸名danh từ
liên đoàn; liên hội; liên hiệp hội
中多个国家或地区联合组成的整体duō gè guójiā huò dìqū liánhé zǔchéng de zhěngtǐ
liên bang; liên hiệp
NGHĨA
- 壹名danh từ
liên bang; liên hiệp
中多个国家或地区联合组成的国家duō gè guójiā huò dìqū liánhé zǔchéng de guójiā
- 。
Chính phủ liên bang.
- 貳名danh từ
liên bang; nhà nước liên bang
中几个国家或地区联合组成的国家jǐ ge guójiā huò dìqū liánhé zǔchéng de guójiā
- 。
Mỹ là một quốc gia liên bang.
- 參名danh từ
liên bang; liên hiệp bang
中多个国家或地区联合组成的国家duō gè guójiā huò dìqū liánhé zǔchéng de guójiā
- 。
Liên bang này có năm mươi bang.
- 肆名danh từ
liên bang; liên hiệp bang
中多个国家或地区联合组成的统一国家duō gè guójiā huò dìqū liánhé zǔchéng de tǒngyī guójiā
- 。
Quốc gia này là một liên bang.
- 伍名danh từ
liên minh; liên đoàn; đồng minh
中多个国家或地区联合组成的共同体duō ge guójiā huò dìqū liánhé zǔchéng de gòngtóng tǐ
- 。
Liên bang này rất mạnh.
- 陸名danh từ
liên đoàn; liên hội; liên hiệp hội
中多个国家或地区联合组成的整体duō gè guójiā huò dìqū liánhé zǔchéng de zhěngtǐ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 耶yétrợ từ nghi vấn (văn cổ)
- 声shēngâm thanh; tiếng; giọng
- 聊liáo(khẩu) trò chuyện; tán gẫu
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 闻wénnghe; ngửi (mùi)
- 聋lóngđiếc tai; điếc
- 耻chǐxấu hổ; sỉ nhục; nhục nhã
- 耳ěrtai; lỗ tai
- 聚jùtụ họp; tập hợp; tụ tập
- 职zhíchức vụ; chức; nhiệm vụ
- 联liánliên kết; liên minh; kết hợp (yếu tố cấu thành từ)