Tới nội dung chính

联邦

联邦
liánbāng
liên bang

liên bang; liên hiệp

HSK 7 (3.0)6 nghĩa#2579
NGHĨA6 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    liên bang; liên hiệp

    中多个国家或地区联合组成的国家duō gè guójiā huò dìqū liánhé zǔchéng de guójiā

    • 。

      Chính phủ liên bang.

  2. 貳名danh từ

    liên bang; nhà nước liên bang

    中几个国家或地区联合组成的国家jǐ ge guójiā huò dìqū liánhé zǔchéng de guójiā

    • 。

      Mỹ là một quốc gia liên bang.

  3. 參名danh từ

    liên bang; liên hiệp bang

    中多个国家或地区联合组成的国家duō gè guójiā huò dìqū liánhé zǔchéng de guójiā

    • 。

      Liên bang này có năm mươi bang.

  4. 肆名danh từ

    liên bang; liên hiệp bang

    中多个国家或地区联合组成的统一国家duō gè guójiā huò dìqū liánhé zǔchéng de tǒngyī guójiā

    • 。

      Quốc gia này là một liên bang.

  5. 伍名danh từ

    liên minh; liên đoàn; đồng minh

    中多个国家或地区联合组成的共同体duō ge guójiā huò dìqū liánhé zǔchéng de gòngtóng tǐ

    • 。

      Liên bang này rất mạnh.

  6. 陸名danh từ

    liên đoàn; liên hội; liên hiệp hội

    中多个国家或地区联合组成的整体duō gè guójiā huò dìqū liánhé zǔchéng de zhěngtǐ

联
lián
liên
BỘ THỦ⽿
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu