/
联谊
联谊
liên nghị
giao lưu kết bạn; hoạt động giao lưu thân hữu
2 nghĩa#43693
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
giao lưu kết bạn; hoạt động giao lưu thân hữu
- 。
Trường chúng tôi tổ chức hoạt động giao lưu hàng năm.
- 貳名danh từ
tình nghĩa; nghĩa khí; chính nghĩa
CÁCH VIẾT
Đang tải…
联谊
Phồn thể聯誼
liên nghị
giao lưu kết bạn; hoạt động giao lưu thân hữu
2 nghĩa#43693
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
giao lưu kết bạn; hoạt động giao lưu thân hữu
- 。
Trường chúng tôi tổ chức hoạt động giao lưu hàng năm.
- 貳名danh từ
tình nghĩa; nghĩa khí; chính nghĩa
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 听tīngnghe; lắng nghe
- 耶yétrợ từ nghi vấn (văn cổ)
- 声shēngâm thanh; tiếng; giọng
- 聊liáo(khẩu) trò chuyện; tán gẫu
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 闻wénnghe; ngửi (mùi)
- 聋lóngđiếc tai; điếc
- 耻chǐxấu hổ; sỉ nhục; nhục nhã
- 耳ěrtai; lỗ tai
- 聚jùtụ họp; tập hợp; tụ tập
- 职zhíchức vụ; chức; nhiệm vụ
- 联liánliên kết; liên minh; kết hợp (yếu tố cấu thành từ)