联诵

联诵
liánsòng
liên tụng

đọc nối âm; liên âm (ngữ âm học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đọc nối âm; liên âm (ngữ âm học)

    • Liên tụng là một khái niệm trong ngữ âm học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.