聒耳

聒耳
guōěr
quát nhĩ

ồn ào; náo loạn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    ồn ào; náo loạn

    • Âm nhạc này quá ồn ào.

  2. tính từ

    chói tai; nhức tai

    • Âm nhạc này quá chói tai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.