职涯

职涯
zhí
chức nhai

sự nghiệp; con đường sự nghiệp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sự nghiệp; con đường sự nghiệp

    • Anh ấy đang lên kế hoạch cho sự nghiệp của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.