聊备

聊备
liáobèi
liêu bị

dùng tạm; chuẩn bị sơ sài (cho có lệ)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    dùng tạm; chuẩn bị sơ sài (cho có lệ)

    • Những thứ này chỉ là tạm thời để lấp chỗ trống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chuyện phiếm là dùng tai lắng nghe nhau nói chuyện qua lại như cái chốt khớp vào nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.