耵聍

耵聍
dīngníng
đinh ninh

ráy tai; cerumen

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    ráy tai; cerumen

    • Bác sĩ nói trong tai tôi có ráy tai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.