耳针

耳针
ěrzhēn
nhĩ châm

châm cứu tai; nhĩ châm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    châm cứu tai; nhĩ châm

    • Nhĩ châm là một phương pháp điều trị của y học cổ truyền Trung Quốc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.